Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phân vân" (1)

phân vân
phát
Tiếng Anh Động từhesitate
Từ vựng của tôi
Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
I’m hesitating which one to choose.

swap_horiz Từ liên quan "phân vân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phân vân" (2)

Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
I’m hesitating which one to choose.
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
I am hesitating whether to quit my job and work freelance.